Kích thước máy giặt LG, Samsung, Toshiba
Bảng dưới đây là khoảng kích thước thường gặp theo dung tích, tổng hợp từ thông số các dòng máy phổ biến của LG, Samsung, Toshiba, Aqua, Panasonic. Dùng để ước lượng nhanh — nhưng cùng một dung tích, mỗi hãng mỗi đời máy lệch nhau vài centimet, nên trước khi đặt áo trùm vẫn phải đo máy của bạn.
Máy cửa trước
| Dung tích | Cao | Ngang | Sâu |
|---|---|---|---|
| 8–9 kg | 85 cm | 60 cm | 55–60 cm |
| 10–11 kg | 85 cm | 60 cm | 60–65 cm |
| 12 kg trở lên | 85–90 cm | 60–64 cm | 65–70 cm |
Máy cửa trên
| Dung tích | Cao | Ngang | Sâu |
|---|---|---|---|
| 8–9 kg | 92–96 cm | 54–58 cm | 54–58 cm |
| 10–12 kg | 94–99 cm | 58–62 cm | 58–65 cm |
| 13 kg trở lên | 99–105 cm | 62–66 cm | 65–70 cm |
Vì sao vẫn phải đo?
Chiều cao máy cửa trên thay đổi nhiều nhất giữa các hãng — cùng 10kg nhưng có dòng 94cm, có dòng gần 100cm. Máy có bệ đỡ hoặc chân chỉnh cao cũng làm số đo thực tế khác thông số hãng. Cách đo đúng chỉ mất hai phút, xem bài hướng dẫn đo, rồi nhập số vào công cụ chọn size là biết ngay máy bạn mặc vừa size nào.
